Ô TÔ CHỞ PALLET CHỨA CẤU KIỆN ĐIỆN TỬ (CAO 3M6)

Thương hiệu: ISUZU

Tình trạng: Còn hàng

Mã Sản Phẩm:

0₫
Là dòng sản phẩm chuyên dụng chở hàng hóa, với kích thước tổng thế và kích thước lọt lòng chuyên biệt cho các dòng sản phẩm: ISUZU, HINO, HUYNDAIThông số...
 
Miễn phí vận chuyển

mọi đơn hàng trên 10.000.000VNĐ

 
Miễn phí trả lại

trong vòng 30 ngày

 
Hỗ trợ miễn phí

24/7 cả lễ tết

Là dòng sản phẩm chuyên dụng chở hàng hóa, với kích thước tổng thế và kích thước lọt lòng chuyên biệt cho các dòng sản phẩm: ISUZU, HINO, HUYNDAI

Thông số kỹ thuật ôtô

  

Nhãn hiệu :

Số chứng nhận :

0743/VAQ09 - 01/17 - 00

Ngày cấp :

Loại phương tiện :

Xuất xứ :

Cơ sở sản xuất :

Địa chỉ :

Thông số chung:

Trọng lượng bản thân :

kG

Phân bố : - Cầu trước :

kG

- Cầu sau :

kG

Tải trọng cho phép chở :

kG


Số người cho phép chở :


người

Trọng lượng toàn bộ :

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

mm

Khoảng cách trục :

mm

Vết bánh xe trước / sau :

mm

Số trục :

Công thức bánh xe :

Loại nhiên liệu :

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

Loại động cơ:

Thể tích :

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

Lốp xe :

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

Lốp trước / sau:

Hệ thống phanh :

Phanh trước /Dẫn động :

Phanh sau /Dẫn động :

Phanh tay /Dẫn động :

Hệ thống lái :

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Ghi chú:


ĐÓNG TRÊN NỀN XE TẢI HINO


Thông số kỹ thuật ôtô

  

Nhãn hiệu :

Số chứng nhận :

0244/VAQ09 - 01/18 - 00

Ngày cấp :

Loại phương tiện :

Xuất xứ :

Cơ sở sản xuất :

Địa chỉ :

Thông số chung:

Trọng lượng bản thân :

kG

Phân bố : - Cầu trước :

kG

- Cầu sau :

kG

Tải trọng cho phép chở :

kG


Số người cho phép chở :


người

Trọng lượng toàn bộ :

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

mm

Khoảng cách trục :

mm

Vết bánh xe trước / sau :

mm

Số trục :

Công thức bánh xe :

Loại nhiên liệu :

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

Loại động cơ:

Thể tích :

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

Lốp xe :

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

Lốp trước / sau:

Hệ thống phanh :

Phanh trước /Dẫn động :

Phanh sau /Dẫn động :

Phanh tay /Dẫn động :

Hệ thống lái :

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Ghi chú:

Scroll To Top

Panel Tool
Float header
Float topbar
Default Boxed Large