ISUZU 6 TẤN FRR90NE4 | ISUZU 6.5 TẤN FRR90NE4 | ISUZU 6T5 FRR90NE4

Thương hiệu: ISUZU

Tình trạng: Còn hàng

Mã Sản Phẩm:

0₫
Xe Tải Isuzu FRR90NE4 ( Bao gồm xe tải isuzu 6,5 tấn đên xe tải isuzu 7 tấn - thùng dài 6,8m)Về nội ngoại thất sản phẩm xe tải isuzu 6...
 
Miễn phí vận chuyển

mọi đơn hàng trên 10.000.000VNĐ

 
Miễn phí trả lại

trong vòng 30 ngày

 
Hỗ trợ miễn phí

24/7 cả lễ tết

Xe Tải Isuzu FRR90NE4 ( Bao gồm xe tải isuzu 6,5 tấn đên xe tải isuzu 7 tấn - thùng dài 6,8m)

Về nội ngoại thất sản phẩm xe tải isuzu 6 tấn kế thừa những ưu điểm của sản phẩm trước euro 2.

  1. Động cơ : 4HK1E4CC
  2. Dung tích xi lanh : 5,193 L
  3. Công suất cực đại: 190 PS/2600 rpm (vòng/phút).
  4. Momen xoắn cực đại :513 Nm/1600rpm (vòng/phút).
  5. Hộp số : 06 số tiến - 01 số lùi - trợ lực khí nén
  6. Tổng tải trọng : 11000 kg Phanh tang trống,thủy lực mạch kép điều khiển bằng khí nén Hệ thống ly hợp trợ lực chân không.


ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SẢN PHẨM XE TẢI ISUZU 6 TẤN EURO4 SO VỚI SẢN PHẨM CŨ CHÍNH LÀ LINH KIỆN NHẬP KHẨU ĐỒNG BỘ NHẬT TỪ CÁC CHI TIẾT NHỎ NHẤT


A. SẢN PHẨM XE TẢI ISUZU 6 TẤN FRR90NE4 THÙNG MUI BẠT

  

Nhãn hiệu :

Số chứng nhận :

0136/VAQ09 - 01/18 - 00

Ngày cấp :

Loại phương tiện :

Xuất xứ :

Cơ sở sản xuất :

Địa chỉ :

Thông số chung:

Trọng lượng bản thân :

kG

Phân bố : - Cầu trước :

kG

- Cầu sau :

kG

Tải trọng cho phép chở :

kG


Số người cho phép chở :


người

Trọng lượng toàn bộ :

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

mm

Khoảng cách trục :

mm

Vết bánh xe trước / sau :

mm

Số trục :

Công thức bánh xe :

Loại nhiên liệu :

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

Loại động cơ:

Thể tích :

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

Lốp xe :

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

Lốp trước / sau:

Hệ thống phanh :

Phanh trước /Dẫn động :

Phanh sau /Dẫn động :

Phanh tay /Dẫn động :

Hệ thống lái :

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Ghi chú:


B. SẢN PHẨM XE TẢI ISUZU 6 TẤN FRR90NE4 THÙNG KÍN

  

Nhãn hiệu :

Số chứng nhận :

0134/VAQ09 - 01/18 - 00

Ngày cấp :

Loại phương tiện :

Xuất xứ :

Cơ sở sản xuất :

Địa chỉ :

Thông số chung:

Trọng lượng bản thân :

kG

Phân bố : - Cầu trước :

kG

- Cầu sau :

kG

Tải trọng cho phép chở :

kG


Số người cho phép chở :


người

Trọng lượng toàn bộ :

kG

Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

mm

Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc) :

mm

Khoảng cách trục :

mm

Vết bánh xe trước / sau :

mm

Số trục :

Công thức bánh xe :

Loại nhiên liệu :

Động cơ :

Nhãn hiệu động cơ:

Loại động cơ:

Thể tích :

Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

Lốp xe :

Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

Lốp trước / sau:

Hệ thống phanh :

Phanh trước /Dẫn động :

Phanh sau /Dẫn động :

Phanh tay /Dẫn động :

Hệ thống lái :

Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Ghi chú:

Sản phẩm có liên quan

Scroll To Top

Panel Tool
Float header
Float topbar
Default Boxed Large